恩人
—
Gợi nhớ
Từ "恩人" (ēnrén) mang nghĩa "ân nhân", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恩人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ân nhân
Ví dụ (3)
他一直记得自己的恩人。
Anh ấy luôn nhớ ân nhân của mình.
He always remembers his benefactor.
这位医生是全家的恩人。
Vị bác sĩ này là ân nhân của cả gia đình.
This doctor is the benefactor of the whole family.
我们要感谢帮助过我们的恩人。
Chúng ta phải cảm ơn những ân nhân đã giúp mình.
We should thank the benefactors who have helped us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây