施予
—
Gợi nhớ
Từ "施予" (shī yǔ) mang nghĩa "đưa cho", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 施予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa cho
Ví dụ (3)
慈善机构向贫民施予衣物和粮食。
Tổ chức từ thiện phân phát quần áo và lương thực cho dân nghèo.
The charity distributes clothing and food to the poor.
乐于施予的人往往能收获内心的快乐。
Những người thích cho đi thường có thể gặt hái được niềm vui trong tâm hồn.
Those who are happy to give often reap inner joy.
他心存感激,感谢上天施予他的一切。
Anh ấy ôm lòng biết ơn, cảm tạ ông trời đã ban tặng cho anh mọi thứ.
With a grateful heart, he thanked Heaven for everything it had bestowed upon him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây