ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
施予
shī yǔ
đưa cho
Hán việt: thi dư
—

Gợi nhớ

Từ "施予" (shī yǔ) mang nghĩa "đưa cho", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).

Thành phần cấu tạo

施予
shī yǔ
đưa cho
施
shī • thi
thực hiện
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên trái)
也
Dã
Cũng (bên phải)
予
yǔ • dư
cho
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đưa cho
Ví dụ (3)
císhàn慈善jīgòu机构xiàng向pínmín贫民shīyǔ施予yīwù衣物hé和liángshi粮食。
Tổ chức từ thiện phân phát quần áo và lương thực cho dân nghèo.
The charity distributes clothing and food to the poor.
lèyú乐于shīyǔ施予de的rén人wǎngwǎng往往néng能shōuhuò收获nèixīn内心de的kuàilè快乐。
Những người thích cho đi thường có thể gặt hái được niềm vui trong tâm hồn.
Those who are happy to give often reap inner joy.
tā他xīncún心存gǎnjī感激,gǎnxiè感谢shàngtiān上天shīyǔ施予tā他de的yíqiè一切。
Anh ấy ôm lòng biết ơn, cảm tạ ông trời đã ban tặng cho anh mọi thứ.
With a grateful heart, he thanked Heaven for everything it had bestowed upon him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây