施展
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "施展" (shīzhǎn) mang nghĩa "phát huy, thể hiện tài năng", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 施展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phát huy, thể hiện, trổ tài, thực hiện hoài bão, dùng phép thuật.
Ví dụ (5)
这家公司给了他一个施展才华的平台。
Công ty này đã cho anh ấy một nền tảng để thi triển (phát huy) tài hoa.
This company gave him a platform to display his talents.
他终于有机会施展自己的抱负了。
Cuối cùng anh ấy cũng có cơ hội thực hiện hoài bão của mình.
He finally had the chance to fulfill his ambitions.
魔术师在舞台上施展了神奇的魔术。
Nhà ảo thuật đã thi triển những màn ảo thuật thần kỳ trên sân khấu.
The magician performed amazing magic on stage.
英雄无用武之地,他感到一身本领无处施展。
Anh hùng không có đất dụng võ, anh ấy cảm thấy cả người đầy bản lĩnh mà không có chỗ nào để phát huy.
With no opportunity to put his abilities to use, he felt all his talents had nowhere to be displayed.
在关键时刻,他施展出了惊人的外交能力。
Vào thời khắc then chốt, ông ấy đã thể hiện (thi triển) năng lực ngoại giao kinh người.
At a critical moment, he demonstrated astonishing diplomatic skill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây