施加
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "施加" (shījiā) mang nghĩa "áp đặt, gây tác động hoặc ảnh hưởng", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 施加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây (áp lực, ảnh hưởng), thi hành, áp đặt, tác động.
Ví dụ (5)
不要给孩子施加太大的学习压力。
Đừng gây áp lực học tập quá lớn lên con trẻ.
Don’t put too much academic pressure on children.
有些国家试图对别国施加政治影响。
Một số quốc gia tìm cách gây ảnh hưởng chính trị lên nước khác.
Some countries try to exert political influence on other countries.
我们反对把自己的意志强行施加给别人。
Chúng tôi phản đối việc áp đặt cưỡng ép ý chí của mình lên người khác.
We oppose forcing our own will on others.
由于外界施加的压力,他不得不辞职。
Do áp lực từ bên ngoài tác động, anh ấy buộc phải từ chức.
Due to pressure from outside, he had no choice but to resign.
对这种暴力行为必须施加严厉的惩罚。
Đối với hành vi bạo lực này cần phải thi hành (áp dụng) hình phạt nghiêm khắc.
Severe punishment must be imposed for this kind of violent behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây