授予
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "授予" (shòuyǔ) mang nghĩa "trao tặng", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 予 (yǔ - dư): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 授予
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trao tặng, phong tặng, ban cho, cấp cho (danh hiệu, bằng cấp, quyền hạn).
Ví dụ (5)
校长亲自向毕业生授予学位证书。
Hiệu trưởng đích thân trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên ra trường.
The principal personally conferred degree certificates upon the graduates.
由于他在科学领域的杰出贡献,被授予诺贝尔奖。
Do những cống hiến kiệt xuất trong lĩnh vực khoa học, ông ấy được trao giải Nobel.
Because of his outstanding contributions to science, he was awarded the Nobel Prize.
总统授予他“国家英雄”的称号。
Tổng thống phong tặng cho anh ấy danh hiệu "Anh hùng quốc gia".
The president bestowed upon him the title of 'National Hero.'
法律授予公民言论自由的权利。
Pháp luật trao cho công dân quyền tự do ngôn luận.
The law grants citizens the right to freedom of speech.
在这场战役中表现英勇的士兵被授予了勋章。
Những người lính biểu hiện anh dũng trong trận chiến này đã được trao tặng huân chương.
The soldiers who fought bravely in this campaign were awarded medals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây