面授
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "面授" (miànshòu) mang nghĩa "Giảng dạy trực tiếp", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 面授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dạy trực tiếp, truyền thụ trực tiếp (gặp mặt để dạy, trái nghĩa với học online hoặc học từ xa).
Ví dụ (5)
为了保证教学质量,这个培训班坚持采用面授的方式。
Để đảm bảo chất lượng giảng dạy, lớp tập huấn này kiên trì áp dụng phương thức dạy trực tiếp.
To ensure teaching quality, this training course insists on using face-to-face instruction.
有些复杂的技巧,如果不面授,光看书是学不会的。
Có một số kỹ thuật phức tạp, nếu không được truyền dạy trực tiếp, chỉ xem sách thì không thể học được.
Some complex techniques simply can't be learned from books alone without face-to-face instruction.
疫情结束后,学校终于恢复了正常的面授课程。
Sau khi dịch bệnh kết thúc, nhà trường cuối cùng cũng khôi phục lại các khóa học trực tiếp bình thường.
After the pandemic ended, the school finally resumed normal in-person classes.
这门课需要大量的互动,所以不适合网课,只能面授。
Môn học này cần lượng tương tác lớn, nên không thích hợp học online, chỉ có thể dạy trực tiếp.
This course requires a lot of interaction, so it isn't suitable to be taught online and can only be conducted face-to-face.
如果你有不懂的地方,下课后老师可以单独给你面授。
Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, sau giờ học thầy giáo có thể giảng giải trực tiếp riêng cho bạn.
If there's anything you don't understand, the teacher can give you one-on-one instruction in person after class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây