函授
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "函授" (hánshòu) mang nghĩa "Học từ xa, học qua thư", kết hợp bởi 函 (hán - hàm): "thư" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 函: Bức thư mật bên trong (氺) được đặt gọn gàng vào chiếc hộp gỗ kín đáo (凵) để gửi đi xa làm công hàm, thư tín (函). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 函授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:hàm thụ, dạy học qua thư từ (hình thức đào tạo từ xa, không cần đến lớp thường xuyên, tự học qua tài liệu gửi về).
Ví dụ (5)
他一边工作,一边参加大学的函授课程。
Anh ấy vừa làm việc, vừa tham gia khóa học hàm thụ của trường đại học.
He worked while taking correspondence courses at a university.
通过三年的函授学习,他终于拿到了本科学历。
Thông qua ba năm học hàm thụ, cuối cùng anh ấy cũng lấy được bằng cử nhân.
After three years of correspondence study, he finally obtained a bachelor's degree.
函授教育为很多在职人员提供了学习的机会。
Giáo dục hàm thụ đã cung cấp cơ hội học tập cho rất nhiều người đang đi làm.
Correspondence education has provided many working people with opportunities to study.
请问这种函授文凭国家承认吗?
Xin hỏi loại bằng cấp hàm thụ này nhà nước có công nhận không?
May I ask whether this kind of correspondence diploma is officially recognized by the state?
以前是寄信函授,现在大多变成了网络远程教育。
Trước đây là gửi thư để học hàm thụ, bây giờ đa phần đã biến thành giáo dục từ xa qua mạng.
In the past, correspondence education was conducted by mail, but now it has mostly been replaced by online distance education.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây