ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
律师函
lǜshīhán
Thư luật sư / Công văn luật sư
Hán việt: luật sư hàm
—

Gợi nhớ

Từ "律师函" (lǜshīhán) nghĩa là "Thư luật sư / Công văn luật sư", ghép bởi: 律 (lǜ): luật lệ + 师 (shī): thầy giáo + 函 (hán): thư.

Thành phần cấu tạo

律师函
lǜshīhán
Thư luật sư / Công văn luật sư
彳
聿
师
氺
凵

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thư luật sư / Công văn luật sư
Ví dụ (3)
zhēnduì针对gāi该qīnquánxíngwéi侵权行为,wǒ我fāng方lǜshī律师yǐ已xiàng向duìfāng对方fāsòng发送le了lǜshīhán律师函。
Đối với hành vi xâm phạm đó, luật sư bên tôi đã gửi công văn luật sư cho bên kia.
In response to this infringement, our lawyer has sent a cease-and-desist letter to the other party.
duìfāng对方shōudào收到lǜshīhán律师函hòu后,zhǔdòng主动liánluò联络wǒ我sī司shāngtǎo商讨héjiě和解shìyí事宜。
Sau khi nhận được thư luật sư, đối phương đã chủ động liên hệ với công ty chúng tôi để thương thảo việc hòa giải.
After receiving the lawyer's letter, the other party proactively contacted our company to discuss a settlement.
lǜshīhán律师函shì是qǐsù起诉qián前jǐnggào警告duìfāng对方bìng并zhōngduàn中断sùsòng诉讼shíxiào时效de的zhòngyào重要fǎlǜ法律gōngjù工具。
Thư luật sư là công cụ pháp lý quan trọng để cảnh báo đối phương trước khi khởi kiện và làm gián đoạn thời hiệu khởi kiện.
A lawyer's letter is an important legal tool to warn the other party before filing a lawsuit and to interrupt the statute of limitations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây