律师函
—
Gợi nhớ
Từ "律师函" (lǜshīhán) nghĩa là "Thư luật sư / Công văn luật sư", ghép bởi: 律 (lǜ): luật lệ + 师 (shī): thầy giáo + 函 (hán): thư.
Thành phần cấu tạo
律师函
Thư luật sư / Công văn luật sư
彳
聿
师
氺
凵
Phân tích từ 律师函
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thư luật sư / Công văn luật sư
Ví dụ (3)
针对该侵权行为,我方律师已向对方发送了律师函。
Đối với hành vi xâm phạm đó, luật sư bên tôi đã gửi công văn luật sư cho bên kia.
In response to this infringement, our lawyer has sent a cease-and-desist letter to the other party.
对方收到律师函后,主动联络我司商讨和解事宜。
Sau khi nhận được thư luật sư, đối phương đã chủ động liên hệ với công ty chúng tôi để thương thảo việc hòa giải.
After receiving the lawyer's letter, the other party proactively contacted our company to discuss a settlement.
律师函是起诉前警告对方并中断诉讼时效的重要法律工具。
Thư luật sư là công cụ pháp lý quan trọng để cảnh báo đối phương trước khi khởi kiện và làm gián đoạn thời hiệu khởi kiện.
A lawyer's letter is an important legal tool to warn the other party before filing a lawsuit and to interrupt the statute of limitations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây