ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
函数
Hánshù
Hàm
Hán việt: hàm số
—

Gợi nhớ

Từ "函数" (Hánshù) mang nghĩa "Hàm", kết hợp bởi 函 (hán - hàm): "thư" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 函: Bức thư mật bên trong (氺) được đặt gọn gàng vào chiếc hộp gỗ kín đáo (凵) để gửi đi xa làm công hàm, thư tín (函). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

函数
Hánshù
Hàm
函
hán • hàm
thư
氺
Chữ Thủy (biến thể)
Vật phẩm hoặc thư từ cất giữ bên trong
凵
Bộ Khảm
Chiếc hộp gỗ bao bọc phía dưới
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàm
Ví dụ (2)
nǐ你zhīdào知道zěnme怎么zài在biǎogé表格lǐ里shǐyòng使用qiú求hé和hánshù函数ma吗?
Bạn có biết cách sử dụng hàm tính tổng trong bảng không?
Do you know how to use the SUM function in a spreadsheet?
zhè这gè个shùxué数学hánshù函数fēicháng非常fùzá复杂,wǒ我xūyào需要chá查yíxià一下gōngshì公式。
Hàm toán học này rất phức tạp, tôi cần tra cứu công thức một chút.
This mathematical function is very complex; I need to look up the formula.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây