函数
—
Gợi nhớ
Từ "函数" (Hánshù) mang nghĩa "Hàm", kết hợp bởi 函 (hán - hàm): "thư" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 函: Bức thư mật bên trong (氺) được đặt gọn gàng vào chiếc hộp gỗ kín đáo (凵) để gửi đi xa làm công hàm, thư tín (函). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 函数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàm
Ví dụ (2)
你知道怎么在表格里使用求和函数吗?
Bạn có biết cách sử dụng hàm tính tổng trong bảng không?
Do you know how to use the SUM function in a spreadsheet?
这个数学函数非常复杂,我需要查一下公式。
Hàm toán học này rất phức tạp, tôi cần tra cứu công thức một chút.
This mathematical function is very complex; I need to look up the formula.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây