Gợi nhớ
Từ "滥竽充数" (lànyúchōngshù) mang nghĩa "Giả vờ giỏi giang", kết hợp bởi 滥 (làn - lạm): "quá mức" + 竽 (yú - vu): "Kèn Yu (nhạc cụ gió cổ Trung Quốc)" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滥: Nước trong chậu (氵) nếu không được giám sát (监) cẩn thận sẽ tràn bờ lênh láng, ví với việc buông thả quá mức, lạm dụng (滥). • Chữ 竽: Nhạc cụ làm từ ống tre (⺮) có đầu uốn cong để thổi luồng hơi (于) ngân vang trầm bổng chính là cây sáo, cái khèn cổ (竽). • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
