ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
充实
chōngshí
phong phú, đầy đủ, ý nghĩa (cảm giác thỏa mãn, không trống rỗng), súc tích.
Hán việt: sung thực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "充实" (chōngshí) mang nghĩa "phong phú, có ý nghĩa", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

充实
chōngshí
phong phú, có ý nghĩa
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:phong phú, đầy đủ, ý nghĩa (cảm giác thỏa mãn, không trống rỗng), súc tích.
Ví dụ (4)
zìcóng自从kāishǐ开始xuéxí学习wàiyǔ外语,wǒ我de的shēnghuó生活biànde变得hěn很chōngshí充实。
Từ khi bắt đầu học ngoại ngữ, cuộc sống của tôi trở nên rất phong phú (có ý nghĩa).
Ever since I started learning a foreign language, my life has become much more fulfilling.
zhè这běn本xiǎoshuō小说de的nèiróng内容fēicháng非常chōngshí充实,zhíde值得yì一dú读。
Nội dung cuốn tiểu thuyết này rất súc tích (đầy đặn), đáng để đọc.
This novel is very rich in content and well worth reading.
suīrán虽然gōngzuò工作hěn很máng忙,dàn但wǒ我gǎndào感到nèixīn内心hěn很chōngshí充实。
Tuy công việc rất bận, nhưng tôi cảm thấy trong lòng rất thỏa mãn (đầy đủ).
Although work is very busy, I feel fulfilled inside.
zhè这piān篇lùnwén论文lùnjù论据chōngshí充实,shuōfúlì说服力qiáng强。
Bài luận văn này luận cứ đầy đủ (vững chắc), sức thuyết phục cao.
This paper is well-supported with solid arguments and is highly persuasive.
2
động từ
Nghĩa:làm phong phú, bổ sung, trau dồi, tăng cường.
Ví dụ (4)
wǒmen我们yào要búduàn不断xuéxí学习,chōngshí充实zìjǐ自己。
Chúng ta phải không ngừng học tập, làm giàu (trau dồi) bản thân.
We should keep learning and enrich ourselves.
túshūguǎn图书馆xīn新jìn进le了yì一pī批shū书,chōngshí充实le了guǎncáng馆藏。
Thư viện mới nhập một lô sách, làm phong phú thêm vốn tài liệu lưu trữ.
The library has acquired a new batch of books, enriching its collection.
gōngsī公司juédìng决定zhāopìn招聘xīnrén新人lái来chōngshí充实xiāoshòu销售tuánduì团队。
Công ty quyết định tuyển người mới để bổ sung (tăng cường) cho đội ngũ bán hàng.
The company has decided to hire new employees to strengthen the sales team.
qǐng请nǐ你zài再chōngshí充实yíxià一下zhè这gè个fāng'àn方案de的xìjié细节。
Bạn hãy bổ sung (làm dày) thêm chi tiết cho phương án này nhé.
Please add more detail to this proposal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây