ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
充当
chōngdāng
làm, đóng vai trò, giữ vai trò, làm nhiệm vụ (như là), xung làm.
Hán việt: sung đương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "充当" (chōngdāng) mang nghĩa "đóng vai", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).

Thành phần cấu tạo

充当
chōngdāng
đóng vai
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm, đóng vai trò, giữ vai trò, làm nhiệm vụ (như là), xung làm.
Ví dụ (5)
zhè这cì次lǚxíng旅行,tā他chōngdāng充当le了wǒmen我们de的dǎoyóu导游。
Chuyến du lịch này, anh ấy đã đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi.
On this trip, he served as our tour guide.
zài在liǎng两fāng方tánpàn谈判zhōng中,tā他chōngdāng充当le了tiáojiě调解rén人de的juésè角色。
Trong cuộc đàm phán giữa hai bên, ông ấy đã đóng vai trò là người hòa giải.
In the negotiations between the two sides, he acted as a mediator.
zhè这kuài块shítou石头zànshí暂时chōngdāng充当yíxià一下chuízi锤子ba吧。
Hòn đá này tạm thời làm cái búa vậy.
Let's use this stone as a hammer for the time being.
yóuyú由于rénshǒu人手bú不gòu够,wǒ我zhǐhǎo只好chōngdāng充当sījī司机。
Do không đủ nhân lực, tôi đành phải kiêm nhiệm (làm) tài xế.
Because we were short-handed, I had no choice but to act as the driver.
tā他bú不yuàn愿chōngdāng充当biérén别人de的kuǐlěi傀儡。
Anh ta không muốn làm con rối (bù nhìn) cho kẻ khác.
He is unwilling to be someone else's puppet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây