充当
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "充当" (chōngdāng) mang nghĩa "đóng vai", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 充当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm, đóng vai trò, giữ vai trò, làm nhiệm vụ (như là), xung làm.
Ví dụ (5)
这次旅行,他充当了我们的导游。
Chuyến du lịch này, anh ấy đã đóng vai trò hướng dẫn viên của chúng tôi.
On this trip, he served as our tour guide.
在两方谈判中,他充当了调解人的角色。
Trong cuộc đàm phán giữa hai bên, ông ấy đã đóng vai trò là người hòa giải.
In the negotiations between the two sides, he acted as a mediator.
这块石头暂时充当一下锤子吧。
Hòn đá này tạm thời làm cái búa vậy.
Let's use this stone as a hammer for the time being.
由于人手不够,我只好充当司机。
Do không đủ nhân lực, tôi đành phải kiêm nhiệm (làm) tài xế.
Because we were short-handed, I had no choice but to act as the driver.
他不愿充当别人的傀儡。
Anh ta không muốn làm con rối (bù nhìn) cho kẻ khác.
He is unwilling to be someone else's puppet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây