充分
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "充分" (chōngfèn) mang nghĩa "Đầy đủ, phong phú", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, phong phú, dồi dào (dùng cho điều kiện, lý do, thời gian...).
Ví dụ (5)
我们有充分的时间来完成这项工作。
Chúng ta có thời gian đầy đủ (dồi dào) để hoàn thành công việc này.
We have plenty of time to complete this work.
这里的阳光很充分。
Ánh nắng ở đây rất dồi dào.
There is plenty of sunshine here.
你的理由不充分。
Lý do của bạn không đầy đủ (không thuyết phục).
Your reasons are not sufficient.
做手术前要做好充分的准备。
Trước khi phẫu thuật phải chuẩn bị thật đầy đủ.
Before the operation, thorough preparations must be made.
这说明由于证据不充分,他被释放了。
Điều này cho thấy do chứng cứ không đầy đủ, anh ấy đã được thả.
This shows that he was released because of insufficient evidence.
2
phó từ
Nghĩa:hết mức, triệt để, phát huy đầy đủ.
Ví dụ (5)
我们要充分利用现有的资源。
Chúng ta phải tận dụng triệt để (đầy đủ) các nguồn tài nguyên hiện có.
We should make full use of the existing resources.
这个问题必须得到充分的重视。
Vấn đề này cần phải nhận được sự coi trọng đúng mức (đầy đủ).
This issue must receive full attention.
我们要充分发挥自己的优势。
Chúng ta phải phát huy hết mức (triệt để) ưu thế của bản thân.
We should give full play to our strengths.
由于没有充分休息,他病倒了。
Do không được nghỉ ngơi đầy đủ, anh ấy đã ngã bệnh.
He fell ill because he had not gotten enough rest.
这充分说明了他的能力。
Điều này đã chứng minh đầy đủ (rõ ràng) năng lực của anh ấy.
This fully demonstrates his ability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây