冒充
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "冒充" (màochōng) mang nghĩa "giả mạo", kết hợp bởi 冒 (mào - mạo): "đội" + 充 (chōng - sung): "Lấp đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冒充
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mạo danh, giả danh, giả mạo, đóng giả (lừa đảo), trà trộn.
Ví dụ (5)
那个骗子冒充警察到处行骗。
Tên lừa đảo đó giả danh cảnh sát đi lừa gạt khắp nơi.
That swindler went around pretending to be a police officer and scamming people.
有些商家以次充好,冒充名牌。
Có những thương nhân lấy hàng kém chất lượng giả làm hàng tốt, mạo danh hàng hiệu.
Some merchants pass off inferior goods as high-quality ones, pretending they are famous brands.
千万不要不懂装懂,冒充内行。
Tuyệt đối đừng không hiểu mà làm ra vẻ hiểu, giả mạo người trong nghề.
Never pretend to understand something you don't and pass yourself off as an expert.
谨防有人冒充银行工作人员索要密码。
Đề phòng có người giả danh nhân viên ngân hàng để đòi mật khẩu.
Beware of people pretending to be bank staff and asking for your password.
那只狼冒充羊混进了羊群。
Con sói đó giả làm cừu trà trộn vào đàn cừu.
The wolf disguised itself as a sheep and slipped into the flock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây