传授
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "传授" (chuánshòu) mang nghĩa "truyền dạy", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truyền thụ, truyền dạy, dạy lại, truyền lại.
Ví dụ (5)
老师不仅传授知识,还教我们要如何做人。
Thầy giáo không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn dạy chúng tôi cách làm người.
A teacher not only imparts knowledge but also teaches us how to conduct ourselves.
老工匠把手艺毫无保留地传授给了徒弟。
Người thợ thủ công già đã truyền dạy tay nghề cho đồ đệ mà không giữ lại chút nào.
The old craftsman passed on his skills to his apprentice without holding anything back.
他在讲座中传授了很多实用的摄影技巧。
Trong buổi tọa đàm, anh ấy đã truyền thụ rất nhiều kỹ thuật nhiếp ảnh thực dụng.
He shared many practical photography tips during the lecture.
老艺人把制作陶器的手艺传授给徒弟。
Người nghệ nhân già đã truyền dạy tay nghề làm đồ gốm cho đồ đệ.
This secret recipe has been passed down in the family, from father to son but not to daughters (an old custom).
我们要向年轻人传授传统文化。
Chúng ta phải truyền dạy văn hóa truyền thống cho giới trẻ.
We should pass on traditional culture to young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây