ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
授权书
shòu quán shū
Giấy ủy quyền
Hán việt: thụ quyền thư
—

Gợi nhớ

Từ "授权书" (shòu quán shū) mang nghĩa "Giấy ủy quyền", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

授权书
shòu quán shū
Giấy ủy quyền
授
shòu • thụ
trao
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
受
Chữ Thâu
nhận, chịu đựng, bị / âm đọc (bên phải)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy ủy quyền
Ví dụ (2)
rúguǒ如果méiyǒu没有nǐ你de的qiānzì签字shòuquánshū授权书,wǒmen我们bù不néng能dàibàn代办cǐ此yèwù业务。
Nếu không có giấy ủy quyền có chữ ký của bạn, chúng tôi không thể làm thay nghiệp vụ này.
Without your signed letter of authorization, we cannot handle this business on your behalf.
qǐng请zài在shòuquán授权shū书shàng上xiěmíng写明bèi被wěituōrén委托人de的xìngmíng姓名hé和quánxiàn权限。
Xin hãy ghi rõ họ tên và quyền hạn của người được ủy thác trong giấy ủy quyền.
Please clearly state the name and authority of the authorized person on the letter of authorization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây