授权书
—
Gợi nhớ
Từ "授权书" (shòu quán shū) mang nghĩa "Giấy ủy quyền", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 授权书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy ủy quyền
Ví dụ (2)
如果没有你的签字授权书,我们不能代办此业务。
Nếu không có giấy ủy quyền có chữ ký của bạn, chúng tôi không thể làm thay nghiệp vụ này.
Without your signed letter of authorization, we cannot handle this business on your behalf.
请在授权书上写明被委托人的姓名和权限。
Xin hãy ghi rõ họ tên và quyền hạn của người được ủy thác trong giấy ủy quyền.
Please clearly state the name and authority of the authorized person on the letter of authorization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây