授权
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "授权" (shòuquán) mang nghĩa "ủy quyền, trao quyền", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 授权
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủy quyền, trao quyền
Ví dụ (5)
经理把这件事授权给我处理。
Giám đốc đã ủy quyền cho tôi xử lý việc này.
The manager authorized me to handle this matter.
未经授权,任何人不得进入此区域。
Nếu không được ủy quyền, bất kỳ ai cũng không được bước vào khu vực này.
No one may enter this area without authorization.
这个软件需要官方授权才能使用。
Phần mềm này cần được ủy quyền chính thức mới có thể sử dụng.
This software requires official authorization to be used.
好的领导者懂得如何向下属授权。
Một người lãnh đạo giỏi biết cách trao quyền cho cấp dưới.
A good leader knows how to delegate authority to subordinates.
警方已经获得搜查该房屋的授权。
Cảnh sát đã nhận được sự ủy quyền để khám xét ngôi nhà này.
The police have obtained authorization to search the house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây