Gợi nhớ
Từ "授权委托书" (shòuquán wěituōshū) mang nghĩa "Giấy ủy quyền (POA)", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).