ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
授权委托书
shòuquán wěituōshū
Giấy ủy quyền (POA)
Hán việt: thụ quyền ủy thác thư
—

Gợi nhớ

Từ "授权委托书" (shòuquán wěituōshū) mang nghĩa "Giấy ủy quyền (POA)", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委. • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

授权委托书
shòuquán wěituōshū
Giấy ủy quyền (POA)
授
shòu • thụ
trao
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
受
Chữ Thâu
nhận, chịu đựng, bị / âm đọc (bên phải)
权
quán • quyền
quyền lực
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Tay / âm đọc (nằm bên phải)
委
wěi • ủy
ủy thác
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
托
tuō • thác
nhờ cậy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
乇
Thác
Gửi gắm / âm đọc (nằm bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy ủy quyền (POA)
Ví dụ (3)
dàilǐ代理lǜshī律师xiàng向fǎtíng法庭tíjiāo提交le了yuángào原告qiānzì签字de的shòuquán授权wěituōshū委托书。
Luật sư đại diện đã đệ trình giấy ủy quyền có chữ ký của nguyên đơn lên tòa án.
The representing lawyer submitted the power of attorney signed by the plaintiff to the court.
shòuquán授权wěituōshū委托书zhōng中bìxū必须míngquè明确yuēdìng约定dàilǐrén代理人de的quánxiàn权限hé和qīxiàn期限。
Trong giấy ủy quyền bắt buộc phải quy định rõ ràng thẩm quyền và thời hạn của người đại diện.
The power of attorney must clearly specify the agent's authority and term.
bànlǐ办理gǔquán股权zhuǎnràng转让shí时,xūyào需要tígōng提供chūràngfāng出让方de的shòuquán授权wěituōshū委托书gōngzhèngshū公证书。
Khi làm thủ tục chuyển nhượng cổ phần, cần cung cấp bản công chứng giấy ủy quyền của bên chuyển nhượng.
When handling an equity transfer, a notarized power of attorney from the transferor must be provided.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây