授权人
—
Gợi nhớ
Từ "授权人" (shòuquánrén) mang nghĩa "Người phê duyệt / Kiểm soát viên", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 授权人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người phê duyệt / Kiểm soát viên
Ví dụ (3)
大额取现业务超出柜员权限,需要授权人指纹确认。
Nghiệp vụ rút tiền mặt số tiền lớn vượt quá hạn mức của giao dịch viên, cần có vân tay xác nhận của người phê duyệt.
Large cash withdrawals exceed the teller's authority and require fingerprint confirmation from an authorizing officer.
系统提示该笔交易需要主管授权,授权人已来到柜台前。
Hệ thống cảnh báo giao dịch này cần người quản lý phê duyệt, người có thẩm quyền phê duyệt (kiểm soát viên) đã đến trước quầy giao dịch.
The system prompted that this transaction required supervisor authorization, and the authorizing officer has arrived at the counter.
授权人应对所批准交易的合规性和真实性承担管理责任。
Người phê duyệt phải chịu trách nhiệm quản lý đối với tính tuân thủ và tính chân thực của giao dịch được phê duyệt.
The authorizing officer bears managerial responsibility for the compliance and authenticity of the approved transaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây