预授权
—
Gợi nhớ
Từ "预授权" (yùshòuquán) mang nghĩa "Tạm giữ tiền / Ủy quyền trước (Pre-authorization)", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 授 (shòu - thụ): "trao" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
预授权
Tạm giữ tiền / Ủy quyền trước (Pre-authorization)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Tạm giữ tiền / Ủy quyền trước (Pre-authorization)
Ví dụ (3)
入住酒店时,前台要求用信用卡刷一笔预授权作为押金。
Khi nhận phòng khách sạn, quầy lễ tân yêu cầu quẹt một khoản tạm giữ tiền (pre-auth) trên thẻ tín dụng để làm tiền đặt cọc.
Upon checking into the hotel, the front desk required a credit card pre-authorization as a deposit.
结账退房后,预授权被暂时扣留的额度通常需要几天才能恢复。
Sau khi thanh toán trả phòng, hạn mức bị tạm giữ của giao dịch pre-auth thông thường cần vài ngày mới được khôi phục.
After checking out, it usually takes a few days for the credit limit temporarily held by the pre-authorization to be restored.
预授权确认完成交易后,实际扣款金额才会从账户中划走。
Chỉ sau khi giao dịch pre-auth được xác nhận hoàn tất thì số tiền khấu trừ thực tế mới được chuyển đi khỏi tài khoản.
Only after the pre-authorization transaction is confirmed as completed will the actual charge amount be deducted from the account.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây