先予执行
—
Gợi nhớ
Từ "先予执行" (xiānyǔ zhíxíng) mang nghĩa "Thi hành trước", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 予 (yǔ - dư): "cho" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 予: Hình ảnh đôi bàn tay thành tâm đưa món quà trao sang cho người đối diện, mang ý nghĩa ban tặng, trao cho (予). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 先予执行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Thi hành trước
Ví dụ (2)
追索抚养费的案件中,原告可以向法院申请先予执行。
Trong vụ án đòi tiền cấp dưỡng, nguyên đơn có thể nộp đơn xin thi hành trước lên tòa án.
In cases involving claims for child support or alimony, the plaintiff may apply to the court for advance execution.
申请先予执行的,申请人应当提供担保,以防止执行错误造成损失。
Người nộp đơn xin thi hành trước phải cung cấp bảo đảm nhằm ngăn ngừa tổn thất do việc thi hành sai gây ra.
When applying for advance execution, the applicant should provide security to prevent losses caused by wrongful execution.
2
động từ
Nghĩa:Thi hành trước
Ví dụ (1)
法院裁定对工伤赔偿金予以先予执行,以解决工人的医疗费。
Tòa án quyết định thi hành trước đối với khoản bồi thường tai nạn lao động nhằm giải quyết chi phí chữa bệnh cho công nhân.
The court ruled to grant advance execution of the work-injury compensation to cover the worker's medical expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây