赋税
—
Gợi nhớ
Từ "赋税" (fù shuì) mang nghĩa "Thuế, thuế má", kết hợp bởi 赋 (fù - phú): "phú" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赋: Dùng tiền tài của cải (贝) đóng góp cho việc binh đao võ备 (武) hoặc ban tặng văn chương gọi là thuế má, bài phú (赋). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赋税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thuế, thuế má
Ví dụ (3)
政府决定减免部分农业赋税以减轻农民的负担。
Chính phủ quyết định miễn giảm một phần thuế nông nghiệp để giảm bớt gánh nặng cho nông dân.
The government decided to reduce or exempt part of the agricultural taxes to ease the burden on farmers.
在古代,沉重的赋税常常导致社会动荡。
Thời cổ đại, thuế má nặng nề thường dẫn đến bất ổn xã hội.
In ancient times, heavy taxes and levies often led to social unrest.
合理的赋税政策有利于促进经济的健康发展。
Chính sách thuế hợp lý có lợi cho việc thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế.
A reasonable taxation policy helps promote the healthy development of the economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây