供应
—
Gợi nhớ
Từ "供应" (gōngyìng) mang nghĩa "cung ứng, cung cấp", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cung ứng, cung cấp
Ví dụ (3)
这家公司供应新鲜水果。
Công ty này cung cấp trái cây tươi.
This company supplies fresh fruit.
暴雨影响了蔬菜供应。
Mưa lớn ảnh hưởng đến nguồn cung rau.
The heavy rain affected the vegetable supply.
食堂每天供应午餐和晚餐。
Nhà ăn mỗi ngày cung cấp bữa trưa và bữa tối.
The cafeteria serves lunch and dinner every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây