ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
供应
gōngyìng
cung ứng, cung cấp
Hán việt: cung ứng
—

Gợi nhớ

Từ "供应" (gōngyìng) mang nghĩa "cung ứng, cung cấp", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

Thành phần cấu tạo

供应
gōngyìng
cung ứng, cung cấp
供
gōng / gòng • cung
cung cấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cung ứng, cung cấp
Ví dụ (3)
zhè这jiā家gōngsī公司gōngyìng供应xīnxiān新鲜shuǐguǒ水果。
Công ty này cung cấp trái cây tươi.
This company supplies fresh fruit.
bàoyǔ暴雨yǐngxiǎng影响le了shūcài蔬菜gōngyìng供应。
Mưa lớn ảnh hưởng đến nguồn cung rau.
The heavy rain affected the vegetable supply.
shítáng食堂měitiān每天gōngyìng供应wǔcān午餐hé和wǎncān晚餐。
Nhà ăn mỗi ngày cung cấp bữa trưa và bữa tối.
The cafeteria serves lunch and dinner every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây