供桌
—
Gợi nhớ
Từ "供桌" (gòngzhuō) mang nghĩa "Bàn thờ, bàn bày đồ cúng tế", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 桌 (zhuō - trác): "Bàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 桌: Chọn thớ gỗ tốt (木) đóng thành mặt phẳng cao ráo vượt trội (卓) để bày biện sách vở chính là chiếc bàn làm việc (桌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 供桌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn thờ, bàn bày đồ cúng tế
Ví dụ (3)
供桌上摆满了水果、鲜花和香炉。
Trên bàn thờ bày đầy hoa quả, hoa tươi và lư hương.
The altar table was covered with fruit, fresh flowers, and an incense burner.
他把刚擦好的供桌重新摆放整齐。
Anh ấy sắp xếp lại ngay ngắn chiếc bàn thờ vừa mới lau sạch.
He neatly rearranged the altar table he had just wiped clean.
红木制作的供桌显得格外庄严古朴。
Chiếc bàn thờ làm bằng gỗ hồng sắc trông vô cùng trang nghiêm và cổ kính.
The altar table made of rosewood looks exceptionally solemn and antique.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây