供货
—
Gợi nhớ
Từ "供货" (gōnghuò) mang nghĩa "Cung cấp hàng hóa", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 供货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Cung cấp hàng hóa
Ví dụ (3)
采购员正在供货。
Nhân viên thu mua đang cung cấp hàng hóa.
The purchaser is arranging the supply of goods.
供货前要确认价格和数量。
Trước khi cung cấp hàng hóa phải xác nhận giá và số lượng.
Price and quantity must be confirmed before supplying goods.
供货后要保存邮件记录。
Sau khi cung cấp hàng hóa phải lưu ghi chép email.
Email records must be saved after supplying goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây