缴纳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缴纳" (jiǎonà) mang nghĩa "nộp", kết hợp bởi 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缴纳
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nộp, đóng (thuế, phí), giao nạp, thanh toán (nghĩa vụ tài chính).
Ví dụ (5)
每个公民都有依法缴纳所得税的义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế thu nhập theo pháp luật.
Every citizen has the obligation to pay income tax in accordance with the law.
请在规定时间内缴纳学费。
Vui lòng nộp học phí trong thời gian quy định.
Please pay the tuition within the specified time.
公司已经为员工足额缴纳了五险一金。
Công ty đã đóng đầy đủ năm loại bảo hiểm và một quỹ (ngũ hiểm nhất kim) cho nhân viên.
The company has already made full contributions to the employees' social insurance and housing fund.
逾期不缴纳罚款将产生滞纳金。
Quá hạn không nộp tiền phạt sẽ phát sinh phí nộp chậm.
If the fine is not paid on time, a late fee will be charged.
会员必须每年缴纳一定的会费。
Hội viên bắt buộc phải đóng một khoản hội phí nhất định hàng năm.
Members must pay a certain membership fee every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây