社保缴纳
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "社保缴纳" (shèbǎo jiǎonà) mang nghĩa "Đóng bảo hiểm xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 缴 (jiǎo / zhuó - tiểu): "nộp" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 缴: Dùng sợi dây tơ (纟) buộc gọn các thỏi bạc trắng sáng (敫) để mang lên quan phủ giao nộp đúng hạn (缴). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đóng bảo hiểm xã hội
Ví dụ (5)
公司每个月都会按时为员工进行社保缴纳。
Công ty hàng tháng đều tiến hành đóng bảo hiểm xã hội đúng hạn cho nhân viên.
The company pays employees' social insurance contributions on time every month.
换工作时,一定要注意社保缴纳的连续性。
Khi chuyển việc, nhất định phải chú ý đến tính liên tục của việc đóng bảo hiểm xã hội.
When changing jobs, be sure to pay attention to the continuity of your social insurance contributions.
自由职业者可以自己办理社保缴纳手续。
Người làm nghề tự do có thể tự làm thủ tục đóng bảo hiểm xã hội.
Freelancers can handle their own social insurance contribution procedures.
请问社保缴纳记录可以在哪里查询?
Xin hỏi có thể tra cứu lịch sử đóng bảo hiểm xã hội ở đâu?
May I ask where I can check my social insurance contribution records?
法律规定,企业不能以任何理由拒绝社保缴纳。
Pháp luật quy định, doanh nghiệp không được từ chối đóng bảo hiểm xã hội với bất kỳ lý do gì.
The law stipulates that companies may not refuse to make social insurance contributions for any reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây