ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
当头棒喝
dāng tóu bàng hè
đòn cảnh tỉnh, tiếng hét thức tỉnh
Hán việt: đương đầu bổng hát
—

Gợi nhớ

Từ "当头棒喝" (dāng tóu bàng hè) mang nghĩa "đòn cảnh tỉnh, tiếng hét thức tỉnh", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 棒 (bàng - bổng): "giỏi" + 喝 (hē - hát): "uống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 棒: Thanh gỗ quý (木) được hai tay trân trọng dâng lên (奉) làm phần thưởng cho người xuất sắc, biểu thị lời khen giỏi giang, tuyệt vời (棒). • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝).

Thành phần cấu tạo

当头棒喝
dāng tóu bàng hè
đòn cảnh tỉnh, tiếng hét thức tỉnh
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người
棒
bàng • bổng
giỏi
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (nằm bên phải)
喝
hē • hát
uống
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:đòn cảnh tỉnh, tiếng hét thức tỉnh
Ví dụ (3)
lǎoshī老师de的pīpíng批评duì对tā他láishuō来说wúyí无疑shì是dāngtóubànghè当头棒喝。
Sự phê bình của thầy giáo đối với anh ấy chắc chắn là một đòn cảnh tỉnh mạnh mẽ.
The teacher's criticism was undoubtedly a sharp wake-up call for him.
zhè这cì次shībài失败gěi给tā他dāngtóubànghè当头棒喝,ràng让tā他chóngxīn重新shěnshì审视zìjǐ自己de的jìhuà计划。
Thất bại lần này là đòn cảnh tỉnh lớn, khiến anh ấy phải xem xét lại kế hoạch của mình.
This failure served as a sobering blow, making him re-examine his plan.
péngyou朋友de的zhēnchéng真诚guīquàn规劝rú如dāngtóubànghè当头棒喝,shǐ使tā他zǒuchū走出le了mítú迷途。
Lời khuyên chân thành của người bạn như một đòn cảnh tỉnh, giúp anh ấy thoát khỏi con đường lầm lạc.
His friend's sincere admonition was like a wake-up call that helped him find his way out of going astray.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây