喝彩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喝彩" (hè//cǎi) mang nghĩa "hoan hô, cổ vũ reo hò", kết hợp bởi 喝 (hē - hát): "uống" + 彩 (cǎi - thái): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喝彩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'hè / cǎi')
Nghĩa:hoan hô, cổ vũ reo hò
Ví dụ (5)
观众为他精彩的表演大声喝彩。
Khán giả lớn tiếng hoan hô màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
The audience loudly cheered for his wonderful performance.
大家都为获胜的队伍喝彩。
Mọi người đều reo hò cổ vũ cho đội chiến thắng.
Everyone cheered for the winning team.
她的成功值得我们喝彩。
Thành công của cô ấy đáng để chúng ta hoan hô.
Her success deserves our applause.
人群中传来了阵阵喝彩声。
Trong đám đông vang lên từng đợt tiếng reo hò cổ vũ.
Bursts of cheering came from the crowd.
惊险的杂技让大家齐声喝彩。
Tiết mục nhào lộn ngoạn mục khiến mọi người đồng thanh hoan hô.
The thrilling acrobatic performance drew cheers from everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây