造谣
—
Gợi nhớ
Từ "造谣" (zào yáo) mang nghĩa "bịa đặt, phao tin đồn nhảm", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 造谣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bịa đặt, phao tin đồn nhảm
Ví dụ (3)
我们不应该在网上造谣生事,传播未经证实的消息。
Chúng ta không nên phao tin đồn nhảm gây rối trên mạng, lan truyền những tin tức chưa được xác thực.
We should not start rumors to stir up trouble online or spread unverified news.
有人造谣说这家超市的食品不安全,导致其营业额大跌。
Có người bịa đặt rằng thực phẩm của siêu thị này không an toàn, khiến doanh thu của nó giảm mạnh.
Someone started a rumor that the food at this supermarket was unsafe, causing its sales to plummet.
制造谣言的人最终会受到法律的严惩。
Kẻ bịa đặt phao tin đồn nhảm cuối cùng sẽ bị luật pháp trừng trị nghiêm khắc.
Those who fabricate rumors will ultimately be severely punished by the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây