ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
造谣
zào yáo
bịa đặt, phao tin đồn nhảm
Hán việt: tạo dao
—

Gợi nhớ

Từ "造谣" (zào yáo) mang nghĩa "bịa đặt, phao tin đồn nhảm", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).

Thành phần cấu tạo

造谣
zào yáo
bịa đặt, phao tin đồn nhảm
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)
谣
yáo • dao
bài ca dân gian
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bịa đặt, phao tin đồn nhảm
Ví dụ (3)
wǒmen我们bù不yīnggāi应该zài在wǎng网shàng上zàoyáo造谣shēng生shì事,chuánbō传播wèijīng未经zhèngshí证实de的xiāoxi消息。
Chúng ta không nên phao tin đồn nhảm gây rối trên mạng, lan truyền những tin tức chưa được xác thực.
We should not start rumors to stir up trouble online or spread unverified news.
yǒurén有人zàoyáo造谣shuō说zhè这jiā家chāoshì超市de的shípǐn食品bù不ānquán安全,dǎozhì导致qí其yíngyè'é营业额dàdiē大跌。
Có người bịa đặt rằng thực phẩm của siêu thị này không an toàn, khiến doanh thu của nó giảm mạnh.
Someone started a rumor that the food at this supermarket was unsafe, causing its sales to plummet.
zhìzào制造yáoyán谣言de的rén人zuìzhōng最终huì会shòudào受到fǎlǜ法律de的yánchéng严惩。
Kẻ bịa đặt phao tin đồn nhảm cuối cùng sẽ bị luật pháp trừng trị nghiêm khắc.
Those who fabricate rumors will ultimately be severely punished by the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây