铸造
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "铸造" (zhùzào) mang nghĩa "đúc, chế tạo", kết hợp bởi 铸 (zhù - chú): "đúc" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铸: Nung chảy kim loại (钅) đổ vào khuôn để tạo ra những vật phẩm bền vững dài lâu (寿) là nghề đúc kim loại (铸). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 铸造
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đúc (kim loại), đúc kết, xây dựng, tạo dựng (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
这尊铜像是用青铜铸造的。
Bức tượng đồng này được đúc bằng đồng thau.
This bronze statue was cast in bronze.
古代的人们就已经掌握了铸造技术。
Người cổ đại đã nắm vững kỹ thuật đúc (kim loại).
People in ancient times had already mastered casting technology.
这家工厂专门负责铸造硬币。
Nhà máy này chuyên phụ trách việc đúc tiền xu.
This factory specializes in minting coins.
艰苦的环境铸造了他坚强的性格。
Môi trường gian khổ đã đúc kết (tạo nên) tính cách kiên cường của anh ấy.
Harsh circumstances forged his strong character.
我们要共同铸造新的辉煌。
Chúng ta phải cùng nhau tạo dựng nên sự huy hoàng mới.
We must work together to create new glories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây