谣言
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "谣言" (yáoyán) mang nghĩa "tin đồn", kết hợp bởi 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谣言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tin đồn, lời đồn đại, tin vịt.
Ví dụ (5)
谣言止于智者。
Tin đồn dừng lại ở kẻ khôn ngoan (Người khôn không tin và không truyền tin đồn).
Rumors stop with the wise.
不要轻信网络上的谣言。
Đừng vội tin những tin đồn trên mạng.
Don't easily believe rumors on the internet.
散布谣言是违法的行为。
Phát tán tin đồn thất thiệt là hành vi vi phạm pháp luật.
Spreading rumors is illegal.
官方已经出面澄清了这则谣言。
Chính quyền đã đứng ra làm rõ (đính chính) tin đồn này.
The authorities have already come forward to clarify this rumor.
这纯属毫无根据的恶意谣言。
Đây hoàn toàn là tin đồn ác ý vô căn cứ.
This is nothing but a completely baseless and malicious rumor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây