ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谣言
yáoyán
tin đồn, lời đồn đại, tin vịt.
Hán việt: dao ngôn
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "谣言" (yáoyán) mang nghĩa "tin đồn", kết hợp bởi 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

谣言
yáoyán
tin đồn
谣
yáo • dao
bài ca dân gian
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tin đồn, lời đồn đại, tin vịt.
Ví dụ (5)
yáoyán谣言zhǐ止yú于zhìzhě智者。
Tin đồn dừng lại ở kẻ khôn ngoan (Người khôn không tin và không truyền tin đồn).
Rumors stop with the wise.
búyào不要qīngxìn轻信wǎngluò网络shàng上de的yáoyán谣言。
Đừng vội tin những tin đồn trên mạng.
Don't easily believe rumors on the internet.
sànbù散布yáoyán谣言shì是wéifǎ违法de的xíngwéi行为。
Phát tán tin đồn thất thiệt là hành vi vi phạm pháp luật.
Spreading rumors is illegal.
guānfāng官方yǐjīng已经chūmiàn出面chéngqīng澄清le了zhè这zé则yáoyán谣言。
Chính quyền đã đứng ra làm rõ (đính chính) tin đồn này.
The authorities have already come forward to clarify this rumor.
zhè这chúnshǔ纯属háowú毫无gēnjù根据de的èyì恶意yáoyán谣言。
Đây hoàn toàn là tin đồn ác ý vô căn cứ.
This is nothing but a completely baseless and malicious rumor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây