言论
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "言论" (yánlùn) mang nghĩa "ngôn luận", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 言论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngôn luận, lời nói, phát ngôn, dư luận.
Ví dụ (5)
每个人都有言论自由的权利。
Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận.
Everyone has the right to freedom of speech.
他在网上的激进言论引起了警方的注意。
Những phát ngôn (ngôn luận) quá khích của anh ta trên mạng đã thu hút sự chú ý của cảnh sát.
His radical remarks online attracted the attention of the police.
作为公众人物,要注意自己的言论。
Là người của công chúng, cần phải chú ý đến lời ăn tiếng nói (phát ngôn) của mình.
As a public figure, one should be mindful of one's words.
这种不负责任的言论会对社会造成危害。
Loại ngôn luận vô trách nhiệm này sẽ gây nguy hại cho xã hội.
Such irresponsible remarks can cause harm to society.
我们要善于倾听不同的言论。
Chúng ta phải giỏi lắng nghe những ý kiến (ngôn luận) khác nhau.
We should be good at listening to different opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây