ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
预言
yùyán
lời tiên tri, tiên đoán, đoán trước.
Hán việt: dự ngôn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "预言" (yùyán) mang nghĩa "lời tiên tri, tiên đoán", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

预言
yùyán
lời tiên tri, tiên đoán
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:lời tiên tri, tiên đoán, đoán trước.
Ví dụ (5)
tā他de的yùyán预言zuìzhōng最终biànchéng变成le了xiànshí现实。
Lời tiên tri của ông ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
His prophecy eventually came true.
kēxuéjiā科学家yùyán预言,wèilái未来réngōngzhìnéng人工智能jiāng将gǎibiàn改变shìjiè世界。
Các nhà khoa học tiên đoán rằng, trong tương lai trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi thế giới.
Scientists predict that artificial intelligence will change the world in the future.
zhè这jiǎnzhí简直shì是yí一gè个zìwǒ自我shíxiàn实现de的yùyán预言。
Đây quả thực là một lời tiên tri tự ứng nghiệm.
This is simply a self-fulfilling prophecy.
méiyǒu没有rén人néng能zhǔnquè准确yùyán预言gǔshì股市de的zǒuxiàng走向。
Không ai có thể tiên đoán chính xác xu hướng của thị trường chứng khoán.
No one can accurately predict the direction of the stock market.
guānyú关于shìjiè世界mòrì末日de的yùyán预言shì是bù不kěxìn可信de的。
Những lời tiên tri về ngày tận thế là không đáng tin.
Predictions about the end of the world are not credible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây