预言
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "预言" (yùyán) mang nghĩa "lời tiên tri, tiên đoán", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:lời tiên tri, tiên đoán, đoán trước.
Ví dụ (5)
他的预言最终变成了现实。
Lời tiên tri của ông ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
His prophecy eventually came true.
科学家预言,未来人工智能将改变世界。
Các nhà khoa học tiên đoán rằng, trong tương lai trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi thế giới.
Scientists predict that artificial intelligence will change the world in the future.
这简直是一个自我实现的预言。
Đây quả thực là một lời tiên tri tự ứng nghiệm.
This is simply a self-fulfilling prophecy.
没有人能准确预言股市的走向。
Không ai có thể tiên đoán chính xác xu hướng của thị trường chứng khoán.
No one can accurately predict the direction of the stock market.
关于世界末日的预言是不可信的。
Những lời tiên tri về ngày tận thế là không đáng tin.
Predictions about the end of the world are not credible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây