谣传
—
Gợi nhớ
Từ "谣传" (yáo chuán) mang nghĩa "tin đồn, đồn đại", kết hợp bởi 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谣传
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin đồn, đồn đại
Ví dụ (3)
网络上的谣传往往真假难辨。
Những tin đồn trên mạng thường thật giả khó phân biệt.
Rumors circulating online are often hard to distinguish as true or false.
听到这个谣传,大家都很慌张。
Nghe thấy tin đồn này, mọi người đều rất hoang mang.
Hearing this rumor, everyone panicked.
这只是个谣传,你别往心里去。
Đây chỉ là một tin đồn thôi, bạn đừng để tâm làm gì.
This is just a rumor; don't take it to heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây