ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歌谣
gē yáo
ca dao, dân ca
Hán việt: ca dao
—

Gợi nhớ

Từ "歌谣" (gē yáo) mang nghĩa "ca dao, dân ca", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).

Thành phần cấu tạo

歌谣
gē yáo
ca dao, dân ca
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
谣
yáo • dao
bài ca dân gian
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ca dao, dân ca
Ví dụ (3)
zǔmǔ祖母chángcháng常常zài在yèlǐ夜里gěi给wǒ我chàng唱gǔlǎo古老de的gēyáo歌谣。
Bà nội thường hát cho tôi nghe những bài ca dao cổ xưa vào ban đêm.
Grandmother often sang old folk songs to me at night.
zhè这shǒu首tóngnián童年gēyáo歌谣gōuqǐ勾起le了wǒ我de的měihǎo美好huíyì回忆。
Bài dân ca tuổi thơ này đã gợi lại những kỷ niệm đẹp đẽ của tôi.
This childhood nursery rhyme brought back fond memories for me.
zhè这shǒu首dìfang地方gēyáo歌谣fǎnyìng反映le了dāngdì当地rénmín人民de的láodòng劳动shēnghuó生活。
Bài ca dao địa phương này phản ánh cuộc sống lao động của người dân nơi đây.
This local folk song reflects the working life of the local people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây