ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
国歌
guógē
Quốc ca
Hán việt: quốc ca
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Khúc hát hào hùng được cất lên từ lồng ngực (歌 - ca: chữ Ca 哥 và bộ Khiếm 欠) đại diện cho hồn thiêng sông núi trong bờ cõi đất nước (国 - quốc: bộ Vi 囗, bộ Ngọc 玉) chính là bài "quốc ca" (国歌).

Thành phần cấu tạo

国歌
guógē
Quốc ca
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
歌
gē • ca
bài hát
哥
Chữ Ca
Anh trai / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quốc ca
Ví dụ (3)
bǐsài比赛qián前dàjiā大家chàngguógē唱国歌。
Trước trận đấu mọi người hát quốc ca.
Everyone sang the national anthem before the match.
guógē国歌xiǎngqǐ响起shí时,quán全chǎng场sù肃lì立。
Khi quốc ca vang lên, toàn hội trường đứng nghiêm.
When the national anthem played, the whole audience stood in respectful silence.
xuésheng学生zhèngzài正在xuéxí学习guógē国歌。
Học sinh đang học quốc ca.
The students are learning the national anthem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây