国歌
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Khúc hát hào hùng được cất lên từ lồng ngực (歌 - ca: chữ Ca 哥 và bộ Khiếm 欠) đại diện cho hồn thiêng sông núi trong bờ cõi đất nước (国 - quốc: bộ Vi 囗, bộ Ngọc 玉) chính là bài "quốc ca" (国歌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 国歌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quốc ca
Ví dụ (3)
比赛前大家唱国歌。
Trước trận đấu mọi người hát quốc ca.
Everyone sang the national anthem before the match.
国歌响起时,全场肃立。
Khi quốc ca vang lên, toàn hội trường đứng nghiêm.
When the national anthem played, the whole audience stood in respectful silence.
学生正在学习国歌。
Học sinh đang học quốc ca.
The students are learning the national anthem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây