辟谣
—
Gợi nhớ
Từ "辟谣" (pìyáo) mang nghĩa "Bác bỏ tin đồn", kết hợp bởi 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang" + 谣 (yáo - dao): "bài ca dân gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟). • Chữ 谣: Những lời ca (讠) mộc mạc như chiếc bình gốm cổ (䍃) truyền miệng khắp dân gian trở thành khúc ca dao hay tin đồn (谣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bác bỏ tin đồn
Ví dụ (3)
新闻客户端每天早上都会向用户推送当日的重要早报。
Ứng dụng tin tức mỗi buổi sáng đều đẩy tin (gợi ý nội dung) bản tin sáng quan trọng trong ngày tới người dùng (Bác bỏ tin đồn).
The news app pushes important morning briefings of the day to users every morning.
由于我最近经常搜索旅游攻略,平台开始频繁给我推送机票和酒店信息。
Do gần đây tôi thường xuyên tìm kiếm cẩm nang du lịch nên nền tảng bắt đầu liên tục đẩy tin (gợi ý nội dung) về vé máy bay và khách sạn cho tôi (Bác bỏ tin đồn).
Because I have been searching for travel guides frequently lately, the platform has started pushing flight and hotel information to me often.
如果你不想被打扰,可以在手机设置里关闭非必要应用的通知推送。
Nếu không muốn bị làm phiền, bạn có thể tắt tính năng đẩy tin (gợi ý nội dung) thông báo của các ứng dụng không cần thiết trong phần cài đặt điện thoại (Bác bỏ tin đồn).
If you don't want to be disturbed, you can turn off push notifications for non-essential apps in your phone settings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây