开辟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开辟" (kāipì) mang nghĩa "khai phá", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai phá, mở ra, mở mang, kiến tạo, mở (đường, chuyên mục).
Ví dụ (5)
这家航空公司新开辟了一条国际航线。
Hãng hàng không này vừa mở thêm (khai phá) một đường bay quốc tế mới.
This airline has opened a new international route.
这个伟大的发现开辟了物理学的新纪元。
Phát hiện vĩ đại này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành vật lý.
This great discovery ushered in a new era in physics.
报纸上专门开辟了一个“读者来信”栏目。
Trên báo đã mở riêng một chuyên mục "Thư bạn đọc".
The newspaper has set up a special section for "Letters from Readers."
先辈们为我们开辟了幸福的道路。
Các bậc tiền bối đã khai phá (mở ra) con đường hạnh phúc cho chúng ta.
Our forebears paved the way to a happy life for us.
我们要努力开辟新的就业渠道。
Chúng ta phải nỗ lực mở ra (khai phá) các kênh việc làm mới.
We must strive to open up new channels for employment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây