ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精辟
jīng pì
sắc bén
Hán việt: tinh tịch
—

Gợi nhớ

Từ "精辟" (jīng pì) mang nghĩa "sắc bén", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).

Thành phần cấu tạo

精辟
jīng pì
sắc bén
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
辟
pì / bì • tịch
mở mang
尸
Bộ Thi
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trong)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:sắc bén
Ví dụ (3)
lǎoshī老师duì对zhè这shǒu首shī诗de的fēnxī分析fēicháng非常jīngpì精辟。
Phân tích của thầy giáo về bài thơ này vô cùng sâu sắc.
The teacher's analysis of this poem is very incisive.
tā他de的bàogào报告lǐ里yǒu有xǔduō许多jīngpì精辟de的jiànjiě见解。
Trong báo cáo của anh ấy có rất nhiều ý kiến nhận định sắc bén.
There are many penetrating insights in his report.
zhè这piān篇wénzhāng文章duì对shìchǎng市场qūshì趋势zuòchū做出le了jīngpì精辟de的lùnshù论述。
Bài viết này đã đưa ra những luận thuyết vô cùng sắc sảo về xu hướng thị trường.
This article provides an incisive exposition on market trends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây