精辟
—
Gợi nhớ
Từ "精辟" (jīng pì) mang nghĩa "sắc bén", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 辟 (pì / bì - tịch): "mở mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 辟: Bậc quân vương ngồi nơi cung thất (尸) dùng lời nói (口) và hình pháp nghiêm minh (辛) để trị tội và mở mang, khai phá bờ cõi (辟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sắc bén
Ví dụ (3)
老师对这首诗的分析非常精辟。
Phân tích của thầy giáo về bài thơ này vô cùng sâu sắc.
The teacher's analysis of this poem is very incisive.
他的报告里有许多精辟的见解。
Trong báo cáo của anh ấy có rất nhiều ý kiến nhận định sắc bén.
There are many penetrating insights in his report.
这篇文章对市场趋势做出了精辟的论述。
Bài viết này đã đưa ra những luận thuyết vô cùng sắc sảo về xu hướng thị trường.
This article provides an incisive exposition on market trends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây