违约责任
—
Gợi nhớ
Từ "违约责任" (wéiyuē zérèn) mang nghĩa "Trách nhiệm vi phạm hợp đồng", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 约 (yuē - ước): "hẹn" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
违约责任
Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trách nhiệm vi phạm hợp đồng
Ví dụ (3)
合同条款中明确规定了延迟交货的违约责任。
Trong điều khoản hợp đồng đã quy định rõ ràng trách nhiệm vi phạm hợp đồng do chậm trễ giao hàng.
The contract clauses clearly stipulate the liability for breach of contract due to delayed delivery.
违约方应当承担违约责任并赔偿对方的损失。
Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại cho bên kia.
The breaching party shall bear liability for breach of contract and compensate the other party for losses.
违约责任的承担方式包括支付违约金和继续履行。
Phương thức gánh chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng bao gồm thanh toán tiền phạt vi phạm và tiếp tục thực hiện hợp đồng.
Ways of bearing liability for breach of contract include paying liquidated damages and continuing performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây