责任限额
—
Gợi nhớ
Từ "责任限额" (zérèn xiàn'é) mang nghĩa "Hạn mức trách nhiệm", kết hợp bởi 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
责任限额
Hạn mức trách nhiệm
责
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
任
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
限
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
额
客
Chữ Khách
khách, khách hàng / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Phân tích từ 责任限额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn mức trách nhiệm
Ví dụ (2)
车主可以根据自己的经济情况选择不同级别的责任限额。
Chủ xe có thể lựa chọn các mức hạn mức trách nhiệm khác nhau tùy theo tình hình tài chính của mình.
Car owners can choose different levels of liability limits according to their financial situation.
保险公司所承担的赔偿金额不能超过合同规定的责任限额。
Số tiền bồi thường mà công ty bảo hiểm gánh vác không được vượt quá hạn mức trách nhiệm quy định trong hợp đồng.
The amount of compensation borne by the insurance company cannot exceed the limit of liability stipulated in the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây