ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大同小异
dàtóng-xiǎoyì
gần giống nhau, về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít
Hán việt: đại đồng tiểu dị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "大同小异" (dàtóng-xiǎoyì) mang nghĩa "gần giống nhau, về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).

Thành phần cấu tạo

大同小异
dàtóng-xiǎoyì
gần giống nhau, về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:gần giống nhau, về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两gè个fāng'àn方案dàtóngxiǎoyì大同小异。
Hai phương án này đại đồng tiểu dị (về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít).
These two plans are much the same, with only minor differences.
zhè这liǎng两běn本shū书suīrán虽然fēngmiàn封面bùtóng,不同,dàn但nèiróng内容què却dàtóngxiǎoyì大同小异。
Hai cuốn sách này tuy bìa khác nhau nhưng nội dung lại đại đồng tiểu dị.
Although these two books have different covers, their contents are largely the same.
tāmen他们de的yìjiàn意见dàtóngxiǎoyì大同小异,méiyǒu没有gēnběn根本de的chōngtū冲突。
Ý kiến của họ đại đồng tiểu dị, không có xung đột cơ bản nào.
Their opinions are broadly similar, with no fundamental conflict.
zhèxiē这些dìqū地区de的fēngsú风俗xíguàn习惯dàtóngxiǎoyì大同小异。
Phong tục tập quán của những khu vực này về cơ bản giống nhau chỉ khác chút ít.
The customs and habits in these regions are largely similar.
xiànzài现在shìchǎng市场shàng上de的zhìnéng智能shǒujī手机gōngnéng功能dàtóngxiǎoyì大同小异。
Chức năng của điện thoại thông minh trên thị trường hiện nay đại đồng tiểu dị.
Smartphones on the market nowadays are all pretty much the same in terms of functionality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây