差异
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "差异" (chāyì) mang nghĩa "sự khác biệt, chênh lệch", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 差异
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự khác biệt, chênh lệch
Ví dụ (5)
这两个国家的文化差异很大。
Sự khác biệt văn hóa giữa hai quốc gia này là rất lớn.
The cultural differences between these two countries are great.
男女之间的薪酬差异仍然存在。
Sự chênh lệch tiền lương giữa nam và nữ vẫn còn tồn tại.
The pay gap between men and women still exists.
我们需要尊重个体之间的差异。
Chúng ta cần tôn trọng sự khác biệt giữa các cá nhân.
We need to respect individual differences.
实际结果与预期存在一定的差异。
Kết quả thực tế và dự kiến có sự chênh lệch nhất định.
There is a certain gap between the actual results and what was expected.
城市和农村的教育资源差异很明显。
Sự chênh lệch về nguồn lực giáo dục giữa thành thị và nông thôn là rất rõ ràng.
The disparity in educational resources between urban and rural areas is very obvious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây