异口同声
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "异口同声" (yìkǒu-tóngshēng) mang nghĩa "đồng thanh, nhất trí đồng lòng", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
异口同声
đồng thanh, nhất trí đồng lòng
Hình ảnh:

Phân tích từ 异口同声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đồng thanh, nhất trí đồng lòng
Ví dụ (5)
面对这个问题,大家异口同声地回答:“是!”
Đối mặt với câu hỏi này, mọi người đồng thanh trả lời: "Đúng vậy!"
When faced with this question, everyone answered in unison, "Yes!"
同学们异口同声地祝老师节日快乐。
Các bạn học sinh đồng thanh chúc thầy cô giáo ngày lễ vui vẻ.
The students all wished the teacher a happy holiday in unison.
会议上,委员们异口同声地赞成这个提案。
Tại cuộc họp, các ủy viên nhất trí đồng lòng tán thành đề án này.
At the meeting, all the committee members voiced their support for the proposal in unison.
看到魔术师的精彩表演,观众们异口同声地发出了惊呼。
Nhìn thấy màn biểu diễn đặc sắc của ảo thuật gia, các khán giả đồng thanh thốt lên kinh ngạc.
Seeing the magician's brilliant performance, the audience let out cries of amazement in unison.
当被问到谁想参加比赛时,孩子们异口同声地说:“我!”
Khi được hỏi ai muốn tham gia cuộc thi, bọn trẻ đồng thanh nói: "Cháu!"
When asked who wanted to take part in the competition, the children all said in unison, "Me!"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây