ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
菜刀
Càidāo
Dao bếp
Hán việt: thái đao
—

Gợi nhớ

Từ "菜刀" (Càidāo) mang nghĩa "Dao bếp", kết hợp bởi 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).

Thành phần cấu tạo

菜刀
Càidāo
Dao bếp
菜
cài • thái
Món ăn
艹
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)
刀
dāo • đao
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dao bếp
Ví dụ (2)
chúfáng厨房lǐ里de的càidāo菜刀hěn很fēnglì锋利,qiē切cài菜shí时yào要xiǎoxīn小心。
Dao bếp trong nhà bếp rất sắc, khi thái rau phải cẩn thận.
The kitchen cleaver is very sharp; be careful when cutting vegetables.
māma妈妈yòng用nà那bǎ把jiù旧càidāo菜刀qiē切ròu肉。
Mẹ dùng con dao bếp cũ đó để thái thịt.
Mom used that old kitchen knife to cut meat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây