菜刀
—
Gợi nhớ
Từ "菜刀" (Càidāo) mang nghĩa "Dao bếp", kết hợp bởi 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 菜刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao bếp
Ví dụ (2)
厨房里的菜刀很锋利,切菜时要小心。
Dao bếp trong nhà bếp rất sắc, khi thái rau phải cẩn thận.
The kitchen cleaver is very sharp; be careful when cutting vegetables.
妈妈用那把旧菜刀切肉。
Mẹ dùng con dao bếp cũ đó để thái thịt.
Mom used that old kitchen knife to cut meat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây