开刀
—
Gợi nhớ
Từ "开刀" (kāidāo) mang nghĩa "Mổ", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mổ
Ví dụ (3)
经过专家会诊,医生认为这种良性囊肿只需保守治疗,暂时不用开刀。
Qua hội chẩn chuyên gia, bác sĩ cho rằng u nang lành tính này chỉ cần điều trị bảo tồn, tạm thời chưa cần phẫu thuật (mổ).
After an expert consultation, the doctors concluded that this benign cyst only requires conservative treatment and does not need surgery for the time being.
患者明天上午要做开刀手术,今晚八点以后必须开始禁食禁水。
Bệnh nhân sáng mai phải làm ca phẫu thuật (mổ), sau tám giờ tối nay bắt buộc phải nhịn ăn và nhịn uống.
The patient is scheduled for surgery tomorrow morning and must fast from food and water starting after 8 p.m. tonight.
现在的微创技术非常成熟,开刀留下的切口很小、恢复也很快。
Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu hiện nay rất phát triển, vết rạch do phẫu thuật (mổ) để lại rất nhỏ và hồi phục cũng rất nhanh.
Minimally invasive techniques are very mature now, leaving a tiny surgical incision and allowing for a fast recovery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây