水果刀
—
Gợi nhớ
Từ "水果刀" (Shuǐguǒ dāo) mang nghĩa "Dao gọt hoa quả", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水果刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao gọt hoa quả
Ví dụ (2)
帮我拿一把水果刀来切苹果。
Lấy giúp tôi một con dao gọt hoa quả để cắt táo.
Help me get a paring knife to cut the apple.
这把小巧的水果刀非常适合带去野餐。
Con dao gọt hoa quả nhỏ nhắn này rất thích hợp để mang đi dã ngoại.
This compact fruit knife is very suitable for taking on a picnic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây