电剪刀
—
Gợi nhớ
Từ "电剪刀" (diàn jiǎndāo) mang nghĩa "Kéo điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 剪 (jiǎn - tiễn): "Cắt" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 剪: Cầm lưỡi dao sắc (刀) đưa lên phía trước (前) để xén gọn từng nhành cây, sợi vải là động tác cắt, tỉa (剪). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电剪刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kéo điện
Ví dụ (3)
版师在制作样衣时,对电剪刀的尺寸规格和缝制工艺进行了详细标注。
Thợ ra rập khi may áo mẫu đã ghi chú chi tiết về quy cách kích thước và kỹ thuật may của kéo điện.
When making the sample garment, the pattern maker made detailed notes on the electric shears' size specifications and sewing techniques.
采购部门在订购面辅料时,要求供应商严格按照客供标准提供电剪刀。
Bộ phận thu mua khi đặt mua nguyên phụ liệu đã yêu cầu nhà cung cấp cung cấp kéo điện theo đúng tiêu chuẩn khách hàng đưa ra.
When ordering fabrics and accessories, the purchasing department required the supplier to provide electric shears strictly according to client-supplied standards.
大货生产前,跟单员需要与车间主任再次确认电剪刀的加工细节。
Trước khi sản xuất hàng đại trà, nhân viên quản lý đơn hàng cần xác nhận lại chi tiết gia công kéo điện với quản đốc phân xưởng.
Before bulk production, the merchandiser needs to reconfirm the electric shears processing details with the workshop director.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây