车刀
—
Gợi nhớ
Từ "车刀" (chēdāo) mang nghĩa "Dao tiện", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 车刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao tiện
Ví dụ (3)
车床操作工正在把车刀牢固地夹紧在刀架上。
Thợ vận hành máy tiện đang gá kẹp chặt chẽ dao tiện trên đài gá dao.
The lathe operator is clamping the turning tool firmly onto the tool post.
不同的工序需要选用不同几何角度的切断车刀或外圆车刀。
Các công đoạn gia công khác nhau cần lựa chọn dao tiện cắt đứt hoặc dao tiện ngoài có góc hình học khác nhau.
Different operations require selecting parting tools or external turning tools with different geometric angles.
高速切削碳钢时,应连续加注切削液以降低车刀的温度。
Khi tiện tốc độ cao thép các-bon, nên liên tục châm nước làm mát để giảm nhiệt độ của dao tiện.
When cutting carbon steel at high speed, cutting fluid should be supplied continuously to lower the temperature of the turning tool.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây